california sage
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây bụi thấp, màu xám tro, có nguồn gốc từ California, Hoa Kỳ. Đây là một loài thực vật đặc hữu của vùng khí hậu Địa Trung Hải, thường mọc ở các sườn đồi khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây California sage là một loại cây bụi cứng cáp, phát triển tốt trên đất khô và nhiều đá.)
- (Những người đi bộ đường dài thường gặp California sage dọc theo các đường mòn ven biển của Nam California.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "California sage" thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật học hoặc sinh thái học vùng khô hạn. Nó có thể được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi hoặc , tùy theo ngữ cảnh.
- Botanists classify California sage as a drought-tolerant species essential for erosion control. (Các nhà thực vật học phân loại California sage là loài chịu hạn, quan trọng trong việc kiểm soát xói mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagebrush (n): cây ngải bụi (một loại cây bụi cùng họ, thường thấy ở vùng Tây Hoa Kỳ).
- Unlike California sage, sagebrush grows in more arid, inland regions. (Không giống California sage, cây ngải bụi mọc ở các vùng nội địa khô hạn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- California shrub: cây bụi California (mô tả chung, không chính xác về mặt loài).
- Ash-gray sage: cây ngải xám tro (nhấn mạnh màu sắc đặc trưng).
Các cụm từ liên quan
- "California sage scrub": thảm thực vật cây bụi California (một quần xã sinh vật điển hình ở vùng duyên hải California).
- The California sage scrub ecosystem is home to many rare animal species. (Hệ sinh thái thảm thực vật cây bụi California là nơi cư trú của nhiều loài động vật quý hiếm.)
Thành ngữ liên quan
- "Sage advice": lời khuyên sáng suốt (không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng dùng từ "sage" với nghĩa bóng).
- His sage advice helped me make the right decision. (Lời khuyên sáng suốt của anh ấy đã giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.)